Hafele Vietnam


Mã sản phẩm Hafele
hafele codeHafele check stock available
hafele hafele99009900
hafele vietnam151.15.20524002400
hafele việt nam489.72.100720320
hafelehome499.62.200590390
hafele showroom499.62.202480590
hafele thụy khuê499.62.50132070
hafele.com.vn499.62.503320320
hafele đà nẵng499.62.504260260
ổ khóa hafele499.62.505260210
tay nắm âm hafele499.65.000210170
hafele catalog499.65.001210210
häfele catalogue499.65.020210210
hafele của nước nào499.65.040170110
bản lề âm hafele499.65.042170140
hafele hà nội499.65.061170390
hafele nguyễn văn trỗi499.65.08114090
hafele logo499.68.035140110
hafele tuyển dụng499.68.036110110
ray âm hafele575.24.704110170
bếp ga âm hafele900.52.64590140
hafele el7700900.52.7759070
hafele el9000900.80.1077070
hafele hdw-f60e900.80.1087090
chốt âm hafele900.82.0255030
hafele khoá cửa900.82.0515030
hafele lock900.82.0715090
ổ khóa tủ hafele900.82.0945070
hafele nha trang900.82.1075050
hafele gs-133900.82.1085030
hafele hdw-t50a900.82.29050110
hafele hdw-f60c900.82.2915070
hafele kitchen900.91.2245070
tủ lạnh âm hafele900.92.0024020
hafele bếp từ900.92.0364050
hafele bình dương900.92.1004040
hafele el8000900.92.1424050
hafele pp8100900.92.1724040
hafele máy rửa bát900.92.1774070
hafele tủ lạnh900.92.1813070
hafele sala900.92.1883020
hafele chậu rửa900.92.2203020
hafele hanoi900.92.2213030
hafele lò nướng900.92.2303070
hafele cf-8116900.92.2343030
hafele gs-353900.92.2363010
hafele germany900.92.2413030
hafele online900.92.2463030
hafele hh-ti60d900.92.2523040
hafele hdw-f60f900.92.3053040
hafele sink900.92.3623030
hafele blum900.92.3653040
bếp hafele 900.92.3763040
chốt cửa âm hafele900.92.3813010
hafele af-68a900.92.4113040
hafele af-602a900.92.41230 
hafele bản lề900.92.41520 
hafele oven900.92.41X2030
hafele singapore900.92.4612010
hafele là gì900.92.8882010
hafele nồi chiên không dầu900.93.2202020
hafele sale900.93.2342030
hafele bảo hành911.02.1532020
hafele quận 7901.00.0112030
hafele er5100901.00.3812010
hafele el7200901.01.2612010
bếp từ âm hafele901.01.8212030
hafele gs-401901.01.8282030
hafele pronunciation901.01.8412010
hafele phụ kiện901.01.848916.96.31110
hafele khuyến mãi901.01.8812020
hafele là của nước nào901.01.8912040
hafele vietnam showroom901.01.9112020
hafele khóa điện tử901.01.9982020
hafele 128 thụy khuê901.02.0772030
ray âm hafele 500901.02.0872020
hút mùi hafele âm tủ901.02.5152010
hafele gs-603901.31.0612010
hafele vietnam tuyển dụng901.32.0612020
hafele el7500901.62.0612020
hafele dishwasher901.62.0812030
hafele máy ép chậm901.76.6202010
hafele 4 burner hob901.76.62110 
hafele oven manual901.78.1531010
hafele online shop901.78.1541010
hafele 4 burner hob price901.78.27810 
hafele 4 burner stove901.78.28110 
hafele 400mm pull out waste bins901.78.2821010
hafele 3d models901.78.2831010
hafele online901.78.2841010
loox 5 hafele901.78.28510 
hafele lighting901.78.2901010
hafele 80n901.78.29110 
hafele malaysia901.78.2921010
hafele là hãng nào901.78.2941010
hafele 8100901.78.99910 
hafele 903.00901.79.05710 
hafele 833.74901.79.06310 
hafele 833.73901.79.07110 
hafele magic corner901.79.0801010
hafele minifix901.79.0841010
hafele nam ky khoi nghia901.79.0911010
hafele nagold901.79.09710 
hafele nagold appliances901.79.09810 
hafele online catalogue901.79.0991010
hafele 60n901.79.10010 
hafele microwave901.79.1011010
hafele (m) sdn bhd901.79.10210 
hafele el7500-tc901.79.10310 
hafele n09901.79.1041010
hafele 300mm pull out901.79.10510 
hafele under sink storage901.79.10610 
hafele undermount sink901.79.1071010
hafele vs blum901.79.10810 
hafele uk ltd901.79.10910 
hafele usa901.79.1101020
hafele showroom near me901.81.5031010
hafele thương hiệu nước nào901.82.06710 
hafele uk901.82.1751010
hafele xuất xứ ở đâu901.82.2211010
hafeler901.82.3371010
hafele 100n901.92.0421010
hafele 100n piston901.92.04310 
hafele 120n901.92.06110 
hafele 2020901.92.08310 
hafele 2 burner hob901.92.14110 
hafele ixconnect901.92.14210 
hafele youtube901.92.14310 
hafele là thương hiệu nước nào901.92.1831010
hafele smeg901.92.49010 
hafele phụ kiện bếp901.92.5001020
hafele pp9000901.92.54010 
hafele philippines901.92.5561010
hafele 150n901.92.6111010
hafele 3 burner hob901.92.80210 
hafele 3d901.98.0021010
ổ khóa tròn hafele901.98.0031010
hafele có tốt không901.98.0381010
hafele pull out pantry901.98.04210 
hafele quartz sink901.98.05010 
hafele range hood901.98.0541010
hafele 2020 catalog901.98.08210 
hafele shop901.98.0831020
hafele runners901.98.08610 
hafele reviews901.98.0871010
hafele refrigerator901.98.0971010
hafele rolling shutter901.98.52310 
hafele online store901.98.8061010
hafele products901.98.8101010
hafele america901.98.81610 
hafele appliances901.98.9081010
hafele901.98.951911.02.153 
hafele archdale nc901.98.95710 
khóa cửa Hafele 901.98.9671010

Báo giá Blum

Báo giá phụ kiện hãng Blum

Catalog Blum 2021 – Phụ kiện bản lề Ray trượt Tay nâng tủ Bếp hãng Blum

Tải catalog báo giá phụ kiện hãng Blum tại Đây

Bảng báo giá ray âm Blum giảm chấn
Chiều dài (mm) hãng BlumMã số Blum code Giá Blum (vnd)
300 – Blum423.54.7311,008,357 đ
350- Blum423.54.7361,008,357 đ
400- Blum423.54.7411,021,766 đ
450- Blum423.54.7461,035,175 đ
500- Blum423.54.7511,048,584 đ
550- Blum423.54.7561,098,197 đ
Báo giá ray Blum giảm chấn

Hafele Home Appliances

Hafele Home – Hafele online
Hafele code
Hafele specHafele Price
536.01.705 Bếp từ kết hợp điện 3 vùng nấu HC-M773A. Hafele24,990,000

 536.01.815 Bếp từ kết hợp điện 2 vùng nấu HC-M772B . Hafele21,990,000

536.01.595 Bếp từ 3 vùng nấu HC-I773B – Hafele21,990,000

536.01.695 Bếp từ 2 vùng nấu HC-I772A– Hafele19,990,000

536.01.601 Bếp từ 3 vùng nấu HC-1603B – Hafele18,990,000
536.01.731 Bếp từ 4 vùng nấu HC-1604A – Hafele23,990,000
535.02.201 Bếp từ 4 vùng nấu Iconic HC-I604B – Hafele19,990,000
536.01.670 Bếp từ domino 2 vùng nấu HC-I302B – Hafele14,990,000
536.01.795 Bếp điện Hafele 2 vùng nấu HC-R772A – Hafele14,990,000
536.01.631 Bếp điện 3 vùng nấu HC-R603B – Hafele13,990,000
536.01.751 Bếp điện 4 vùng nấu HC-R604A – Hafele18,490,000
536.01.620 Bếp điện Domino 2 vùng nấu HC-R302A – Hafele9,990,000
495.06.051 Bếp gas 2 vùng nấu HC-G802B – Hafele8,990,000
495.06.053 Bếp gas 2 vùng nấu HC-G802B – Hafele6,990,000
533.02.829 Bếp gas 3 vùng nấu HC-G863A – Hafele10,990,000
533.02.812 Bếp gas Domino 1 vùng nấu HC-G301A – Hafele12,490,000
531.08.001 Bộ nồi bếp từ (có chảo) – Hafele3,990,000

531.08.000 Bộ nồi bếp từ – Hafele3,990,000

531.08.040 Bộ nồi bếp từ – Hafele3,490,000

539.81.065Máy hút mùi âm bàn 90 cm HH-TVG90A67,290,000
535.82.203Máy hút mùi gắn tường HH-WVG90A – Hafele23,990,000
538.84.218Máy hút mùi nghiêng HH-WVG80B – Hafele21,990,000
538.84.228Máy hút mùi nghiêng HH-WVG80C – Hafele29,990,000
538.84.704Máy hút mùi nghiêng HH-MI40A – Hafele26,990,000
539.81.775Máy hút gắn tường HH-IG90B – Hafele19,990,000
539.81.185Máy hút gắn tường HH-WG90B – Hafele12,990,000
539.81.175Máy hút gắn tường HH-WI90B – Hafele12,990,000
539.81.173Máy hút gắn tường 60cm HH-WI60B – Hafele11,990,000
539.81.168Máy hút gắn tường 70cm HH-WI70B – Hafele9,990,000
539.81.083Máy hút mùi âm 60cm HH-TI60D5,490,000
539.81.085Máy hút mùi âm 90cm HH-TI90D – Hafele6,490,000
539.81.073Máy hút mùi âm 60cm HH-TG60E – Hafele6,990,000
539.81.075Máy hút mùi âm 90cm HH-TG90E – Hafele7,990,000
538.84.007Máy hút mùi âm 70cm HH-BI70A9,990,000
535.02.721Lò nướng âm tủ Hafele Iconic HO-T60C – Hafele39,990,000
534.05.561Lò nướng âm tủ HO-T60D – Hafele21,990,000
534.05.571Lò nướng âm tủ HO-KT60C – Hafele16,990,000
534.05.581Lò nướng âm tủ HO-K60B – Hafele13,990,000
535.34.000Lò vi sóng kết hợp nướng âm tủ HM-B38A – Hafele8,990,000
535.34.020Lò vi sóng kết hợp nướng âm tủ HM-B38B – Hafele12,990,000
535.43.016Máy pha cafe HE-BMM018 – Hafele2,990,000
535.02.711Lò nướng kết hợp hấp Häfele Iconic HO-T60B – Hafele49,990,000
535.02.731Lò nướng kết hợp hấp âm tủ ICONIC HO-KT45B – Hafele26,990,000
533.23.200Máy rửa chén độc lập HDW-F60C – Hafele20,990,000
533.23.210Máy rửa chén âm bán phần HDW-HI60B – Hafele20,990,000

539.96.140Máy giặt 9kg HW-F60A – Hafele19,990,000
533.93.100Máy giặt kết hợp sấy 9kg/6kg – Hafele26,990,000
538.91.520Máy giặt kết hợp sấy 9kg/6kg HD-F60A – Hafele18,990,000
534.14.040Tủ lạnh nhiều ngăn 356L Häfele HF-MULA – Hafele24,990,000

534.14.020Tủ lạnh Side by Side Hafele HF-SBSID – Hafele29,990,000

539.16.230Tủ lạnh 4 cánh HF-SBSIB – Hafele69,990,000
534.14.250Tủ lạnh 2 cánh HF-SBSIC – Hafele45,990,000
533.13.020Tủ lạnh âm HF-BI60A – Hafele19,990,000
537.04.240Lò nướng ga 4 vùng nướng – Hafele65,300,000
537.04.220Lò nướng ga 3 vùng nướng – Hafele33,300,000
537.04.211Lò nướng ga 2 vùng nướng – Hafele26,000,000
Hafele Home Appliances – báo giá thiết bị Bếp Hafele

Báo giá Hafele. Catalogue. Báo giá phụ kiện Hafele 2021

Ma HAFELETen hang Hafele
039.00.267Vít M6/9mm
039.32.050Tắc-kê nhựa cho vít liên kết 262.28.679
039.33.266Tắc-kê nhựa cho vít liên kết 262.28.599
100.56.003 
101.56.401Tay nắm mạ crôm lỗ khoan 96mm
101.69.601Tay nắm chấm, mạ nickel CC96mm
101.69.60101Tay nắm chấm, mạ nickel CC96mm
101.91.602Tay nắm mạ nickel lỗ khoan 128mm
103.84.403Tay nắm CC96, màu crôm mờ
104.23.600Tay nắm bầu dẹp, mạ nickel
107.18.003Tay nắm CC128, màu SS
107.18.603Tay nắm CC128, màu nickel mờ
108.94.902 
110.72.904Tay nắm nhôm CC128mm
110.73.904Tay nắm nhôm tâm lỗ khoan 128mm
110.74.905 
110.75.903Tay nắm CC160 x 180, màu bạc
120.17.86401Tay nắm đồng cổ 48mm
121.19.103Quả nắm đồng cổ 35mm
122.31.100Quả nắm đồng + Đế hoa văn
122.31.150Quả nắm đồng + Đế hoa văn
122.34.100Tay nắm màu đồng cổ
122.34.510Tay nắm đồng cổ 53mm
122.35.100Quả nắm đồng cổ 32x19mm
122.36.500Tay nắm đồng cổ 32x21mm
123.32.510Tay nắm đồng cổ CC 64mm
123.74.103Tay nắm đồng cổ L=128mm
126.15.900Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M
126.20.905Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M
126.21.902Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M, A=21
126.22.909Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M, A=30
126.27.904Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M
126.36.900Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M
126.37.900Tay nắm hình bằng nhôm dài 2.5M
126.37.990Bát lắp đặt tay nắm 126.37.900 và 126.36.900
126.37.996Nắp chụp cho tay nắm nhôm 126.36.900
126.37.997Nắp chụp bên trái cho tay nắm nhôm 126.37.900
126.37.998Nắp chụp bên phải cho tay nắm nhôm 126.37.900
135.48.402Quả nắm chấm mạ nickel
135.48.40201Quả nắm chấm dẹt, mạ nickel
151.11.903 
151.22.400Tay nắm âm CC128 x 172mm
151.76.901Tay nắm âm CC96mm, màu bạc
151.76.902Tay nắm âm CC128mm, màu bạc
151.76.904Tay nắm âm CC192mm, màu bạc
151.96.201 
196.87.360Quả nắm gỗ + kim loại mạ Nickel
210.11.001Chìa Master key 1
210.11.003Chìa Master key 3
210.11.090Chìa rút ruột khóa
210.40.600Ruột khóa symo 3000
210.41.611Ruột khóa symo 3000
210.41.613Ruột khóa symo 3000
210.57.090Chìa khóa tháo ruột khóa
210.57.600Ruột khóa symo 3000, KC1-1200
225.02.600Vỏ khóa tủ quần áo và phụ kiện
232.05.620Khóa vuông 22mm
232.05.680Khóa vuông 32mm
232.24.600Khóa cửa trượt
232.26.621Vỏ khóa vuông 22mm, symo 3000
232.26.651Vỏ khóa vuông 26mm, symo 3000
232.31.600Vỏ khóa vuông, dài 22mm
232.31.610Vỏ khóa vuông, dài 26mm
233.40.712Kẹp kính cho khóa cửa kính đôi
233.42.601Vỏ khóa cửa kính symo 3000
233.59.600Khóa cửa kính đơn
233.59.700Khóa cửa kính 2 cánh
234.31.600Vỏ khóa 3 ngăn symo 3000
234.35.600Khóa 3 ngăn và phụ kiện
234.36.600Khóa nhấn
234.63.600Vỏ khóa nhấn symo 3000
234.65.601Vỏ khóa nhấn symo 3000
234.98.611Vỏ khóa 3 ngăn symo 3000
235.15.600Khóa gạt 22mm
235.16.600Khóa gạt 16mm
235.16.610Khóa gạt 20mm
235.16.620Khóa gạt 25mm
235.16.630Khóa gạt 30mm
235.88.621Vỏ khóa gạt (cốp) symo 3000
235.94.620Vỏ khóa gạt (cốp) symo 3000
237.65.002Thanh nhôm 600mm và phụ kiện cho khóa 3 ngăn
245.17.500Nêm nhấn cho bản lề bật thường
245.17.502Đế nêm nhấn
245.67.320Nam châm chặn cửa đôi
246.26.793Bát cho nam châm chặn cửa
262.17.318Đầu vít liên kết màu đen 12mm
262.17.710Đầu ốc cam 12 cho gỗ dày 12mm
262.26.573Đầu vít liên kết màu đen 15mm
262.26.573Đầu vít liên kết 15/16mm (loại mới)
262.26.611Đầu vít liên kết 15/16mm
262.26.648Đầu vít liên kết 15/18mm
262.26.817Đầu vít liên kết màu đen 15mm
262.27.921Vít liên kết trực tiếp 24mm
262.28.571Vít liên kết trực tiếp 34mm
262.28.574Đầu vít liên kết 15/18mm
262.28.599Vít liên kết sử dụng nút nhựa 34mm
262.28.615Thân ốc cam xi kẽm vàng 6x34mm
262.28.624Vít liên kết trực tiếp 34mm
262.28.679Thân vít liên kết trực tiếp 5x34mm
262.28.786Thân ốc cam 7x68mm
262.47.021Bás nối tủ Modular 13mm
262.47.978Vít bắt Modular 5.2×12.5mm
262.87.013Đầu ốc LK lớn 35 đầu PZ3, màu kẽm
262.87.190Nắp nhựa đầu ốc LK lớn, màu nâu 
262.87.390Nắp nhựa đầu ốc LK lớn, màu đen
262.87.490Nắp nhựa đầu ốc LK lớn, màu beige
262.87.703Đầu ốc LK lớn 35 đầu lục giác 6, mạ nickel
262.87.713Đầu ốc LK lớn 35 đầu PZ3, mạ nickel
262.87.790Nắp nhựa đầu ốc LK lớn, màu trắng
262.87.901Chốt cho ốc LK lớn M6, tâm khoan 35
262.87.902Chốt cho ốc LK lớn M6, tâm khoan 55
262.87.911Chốt cho ốc LK lớn M8, tâm khoan 35
262.87.912Chốt cho ốc LK lớn M8, tâm khoan 55
264.42.291Vít SW4 7x70mm
264.43.091Vít cấy (confirmat screw) 7x38mm
264.43.190Vít cấy (confirmat screw) 7x50mm
267.82.23001Chốt gỗ ø8x30mm
267.82.36001Chốt gỗ ø10x60mm
271.03.530Bás giường dài 130mm
271.91.114Giường xếp 900x2000mm (không nệm)
271.91.212Giường xếp 900x2000mm điều khiển từ xa (không nệm)
281.41.906Chốt đỡ kệ ø5mm cho kính
282.24.730Bás đỡ kệ kính màu nickel 5mm
282.43.905Chốt đỡ kệ ø5mm
283.63.715Bás kệ bằng nhựa màu trắng 5mm
290.00.700Móc treo tủ bếp, phải
290.00.701Móc treo tủ bếp, trái
290.03.920Bát treo tủ bếp, phải
290.03.921Bát treo tủ bếp, trái
290.08.900Bás đỡ móc treo
291.09.402Bás giữ gương
297.34.003Bas đỡ mặt kính
311.00.500Tay bản lề bật thẳng
311.00.501Tay bản lề bật hơi cong
311.00.502Tay bản lề bật cong
311.10.500Đế cho các loại bản lề bật
311.21.500Tay bản lề bật mini, thẳng
311.21.501Tay bản lề bật mini, hơi cong
311.21.502Tay bản lề bật mini, cong
311.31.500Đế cho bản lề bật mini
311.70.57001Đế bản lề bật clip-on, H=0
311.90.500Tay bản lề bật, thẳng
311.90.501Tay bản lề bật, cong vừa
311.90.502Tay bản lề bật, cong nhiều
311.91.500Nắp cho tay bản lề bật
311.98.500Đế cho bản lề bật
313.00.101Tay bản lề giảm chấn phuộc hơi có nắp, thẳng
313.00.102Tay bản lề giảm chấn phuộc hơi có nắp, hơi cong
313.00.103Tay bản lề giảm chấn phuộc hơi có nắp, cong
313.10.504Đế cho bản lề giảm chấn phuộc hơi
316.30.500Tay bản lề bật Metallamat, thẳng
316.30.50001Tay bản lề bật Metallamat không bật, thẳng
316.30.501Tay bản lề bật Metallamat, hơi cong
316.30.50101Tay bản lề bật Metallamat không bật, hơi cong
316.30.502Tay bản lề bật Metallamat, cong
316.30.50201Tay bản lề bật Metallamat không bật, cong
316.31.60001Tay bản lề bật cho cửa dày 25-30mm, thẳng
316.31.60101Tay bản lề bật cho cửa dày 25-30mm, hơi cong
316.31.60201Tay bản lề bật cho cửa dày 25-30mm, cong
316.51.504Đế bản lề Metallamat
316.53.710Nêm giảm chấn cho bản lề Metallamat
317.02.50001Tay bản lề bật mini cho kính, thẳng
317.02.50101Tay bản lề bật mini cho kính, hơi cong
317.02.50201Tay bản lề bật mini cho kính, cong
317.10.41001Nắp tay bản lề kính
318.32.60001Tay bản lề bật 165 thẳng, clip-on
318.32.60101Tay bản lề bật 165 hơi cong, clip-on
318.32.60201Tay bản lề bật 165 cong, clip-on
318.35.50001Tay bản lề bật 90, clip-on
318.90.50001Tay bản lề bật thẳng, clip-on
318.90.50101Tay bản lề bật hơi cong, clip-on
318.90.50201Tay bản lề bật cong, clip-on
329.73.60001Đế bản lề bật clip-on, H=0
329.73.60401Đế bản lề bật clip-on, H=4
341.07.527Bản lề âm cho gỗ dày 19-24mm, màu đồng
343.90.70001Tay bản lề góc, clip-on
356.03.500Nêm nhấn
356.11.54001Econo damping pin (oil)
356.13.500Nêm giảm chấn airmatic
356.13.510Đế cho nêm nhấn/ giảm chấn
356.21.420Nút nhựa chặn cửa
356.29.140Chận cửa nhựa màu nâu
356.29.442Chận cửa nhựa màu beige
361.22.310Bản lề pivot 360, màu đen
372.64.901Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 540-580mm, trọng lượng 3-6.5kg
372.64.902Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 540-580mm, trọng lượng 6-12kg
372.64.903Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 540-580mm, trọng lượng 9-18kg
372.64.904Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 540-580mm, trọng lượng 12-24.5kg
372.64.911Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 580-640mm, trọng lượng 3-6kg
372.64.912Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 580-640mm, trọng lượng 6-11kg
372.64.913Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 580-640mm, trọng lượng 9-17kg
372.64.914Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 580-640mm, trọng lượng 12-23kg
372.64.921Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 640-700mm, trọng lượng 3-5.5kg
372.64.922Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 640-700mm, trọng lượng 5.5-10kg
372.64.923Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 640-700mm, trọng lượng 3-5.5kg
372.64.924Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 640-700mm, trọng lượng 8-16kg
372.64.931Hệ thống tay nâng có giảm chấn cho 2 cánh cửa có chiều cao 700-780mm, trọng lượng 3.5-5.5kg
372.67.795Bás liên kết cao 16.5mm cho hệ thống nhôm kính tay nâng thẳng và nghiêng với mặt khung 
372.67.796Bás liên kết cao 19.5mm cho hệ thống nhôm kính tay nâng thẳng và nghiêng với mặt khung 
372.67.901Hệ thống tay nâng nghiêng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-550mm, trọng lượng 2-4kg
372.67.902Hệ thống tay nâng nghiêng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-800mm, trọng lượng 4-8kg
372.67.903Hệ thống tay nâng nghiêng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-800mm, trọng lượng 5-10kg
372.67.904Hệ thống tay nâng nghiêng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-800mm, trọng lượng 8-17kg
372.67.983Thanh nhôm cân bằng cho hệ thống tay nâng thẳng và nghiêng cho tủ có chiều ngang 600mm
372.67.985Thanh nhôm cân bằng cho hệ thống tay nâng thẳng và nghiêng cho tủ có chiều ngang 900mm
372.67.987Thanh nhôm cân bằng cho hệ thống tay nâng thẳng và nghiêng cho tủ có chiều ngang 1200mm
372.68.901Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-500mm, trọng lượng 2-3.5kg
372.68.902Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-500mm, trọng lượng 3.5-7kg
372.68.903Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-500mm, trọng lượng 6-11kg
372.68.904Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 420-500mm, trọng lượng 8-16kg
372.68.913Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 500-550mm, trọng lượng 3.8-10kg
372.68.914Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 500-550mm, trọng lượng 6-15kg
372.68.923Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 550-650mm, trọng lượng 3.5-10kg
372.68.924Hệ thống tay nâng thẳng đứng có giảm chấn cho cửa có chiều cao 550-650mm, trọng lượng 6-14.5kg
373.79.70XCùi chỏ đỡ tủ
373.87.902Pit-ton đẩy cánh cửa 60N (6kg)
373.87.903Pit-ton đẩy cánh cửa 80N (8kg)
373.87.904Pit-ton đẩy cánh cửa 100N (10kg)
373.87.905Pit-ton đẩy cánh cửa 120N (12kg)
400.51.322Bộ phụ kiện cửa trượt 2 cánh 70kg
400.51.322Bộ phụ kiện cho cửa trượt 2 cánh, mỗi cánh nặng dưới 70kg 
400.51.323Bộ phụ kiện cửa trượt 3 cánh 70kg
400.54.925Ray trượt phía trên dài 2.5m, thép
400.54.925Thanh ray đôi bằng nhôm dài 2.5M 
400.55.125Ray định vị dưới dài 2.5m, nhựa nâu
400.55.125Thanh ray nhựa phía dưới mầu xám dài 2.5M 
400.58.030Chận cửa cho bộ phụ kiện 3 cánh
400.60.000Bánh xe trượt giữa 2 cánh cửa
404.07.310Bas dẫn hướng bằng nhựa mầu nâu 
404.08.446Bánh xe trượt phía dưới bằng nhựa mầu trắng đục cho 1 cánh cửa nặng dưới 25kg 
404.09.158Thanh trượt dưới bằng nhựa mầu nâu dài 2M   
404.13.100Thanh trượt trên bằng nhựa mầu nâu dài 2M   
404.13.920Thanh trượt phía dưới bằng nhựa mầu bạc dài 2M 
404.16.911Ray trượt trên và dưới bằng nhôm dài 3M
404.71.920Thanh trượt phía trên bằng nhựa mầu bạc dài 2M 
404.72.300Nắp chụp bánh xe trượt bằng nhựa mầu đen 
404.73.300Bánh xe trượt bằng nhựa mầu đen 
404.74.000Chận bánh xe trượt bằng nhựa mầu trắng đục 
404.74.310Bas định vị phía dưới mầu đen 
407.32.901Bộ phụ kiện mở cánh cửa ngang Pegaso cho chiều ngang hộc tủ 398mm, cánh nặng tối đa là 20kg
407.32.902Bộ phụ kiện mở cánh cửa ngang Pegaso cho chiều ngang hộc tủ 475mm, cánh nặng tối đa là 20kg
407.32.910Thanh giằng cho bộ phụ kiện cánh mở ngang Pegaso (nên sử dụng nếu cánh cao trên 1800mm)
407.32.930Bản lề nối thanh giằng Pegaso với cánh cửa (nên sử dụng nếu cánh cao trên 1800mm)
408.31.335Ray cho cánh cửa mở và trượt, 350mm
408.31.340Ray cho cánh cửa mở và trượt, 400mm
408.31.345Ray cho cánh cửa mở và trượt, 450mm
408.31.350Ray cho cánh cửa mở và trượt, 500mm
408.31.355Ray cho cánh cửa mở và trượt, 550mm
421.14.745Ray hộc tủ có hãm mở 3/4, dài 450mm
421.14.750Ray hộc tủ có hãm mở 3/4, dài 500mm
421.16.930Ray kéo hộc tủ (loại âm) 300mm
421.16.935Ray kéo hộc tủ (loại âm) 350mm
421.16.940Ray kéo hộc tủ (loại âm) 400mm
421.16.945Ray kéo hộc tủ (loại âm) 450mm
421.16.950Ray kéo hộc tủ (loại âm) 500mm
421.16.955Ray kéo hộc tủ (loại âm) 550mm
421.22.835Concealed runner single extension with push 350mm 
421.22.840Concealed runner single extension with push 400mm 
421.22.845Concealed runner single extension with push 450mm 
421.22.850Concealed runner single extension with push 500mm 
421.22.855Concealed runner single extension with push 550mm 
421.23.850Concealed runner single extension with push 500mm 
421.79.70035Ray hộc tủ màu trắng 350mm, 1mm
421.79.70040Ray hộc tủ màu trắng 400mm, 1mm
421.79.70045Ray hộc tủ màu trắng 450mm, 1mm
421.79.70050Ray hộc tủ màu trắng 500mm, 1mm
421.97.320Mâm xoay cho TV 40kg, 320×320
422.25.454Ray bi 3 tầng dài 450mm
422.41.820hafele catalogue pdf
422.82.930Ray bi 3 tầng dài 300mm
422.82.935Ray bi 3 tầng dài 350mm
422.82.940Ray bi 3 tầng dài 400mm
422.82.945Ray bi 3 tầng dài 450mm
422.82.950Ray bi 3 tầng dài 500mm
422.82.955Ray bi 3 tầng dài 550mm
422.82.960Ray bi 3 tầng dài 600mm
423.17.730Ray hộc tủ màu trắng loại I, 300mm
423.17.735Ray hộc tủ màu trắng loại I, 350mm
423.17.740Ray hộc tủ màu trắng loại I, 400mm
423.17.745Ray hộc tủ màu trắng loại I, 450mm
423.17.750Ray hộc tủ màu trắng loại I, 500mm
423.17.755Ray hộc tủ màu trắng loại I, 550mm
423.17.760Ray hộc tủ màu trắng loại I, 600mm
423.37.330Ray hộc tủ màu đen 300mm
423.37.335Ray hộc tủ màu đen 350mm
423.37.730Ray hộc tủ màu trắng 300mm
423.37.735Ray hộc tủ màu trắng 350mm
423.37.740Ray hộc tủ màu trắng 400mm
423.37.745Ray hộc tủ màu trắng 450mm
423.37.750Ray hộc tủ màu trắng 500mm
423.57.546Ray hộc tủ có hãm mở toàn phần, dài 450mm
423.57.551Ray hộc tủ có hãm mở toàn phần, dài 500mm
423.71.45001Ray hộc tủ màu trắng 500mm
432.16.930Ball bearing runners full extension with soft closing 300mm 
432.16.935Ball bearing runners full extension with soft closing 350mm 
432.16.940Ball bearing runners full extension with soft closing 400mm 
432.16.945Ball bearing runners full extension with soft closing 450mm 
432.16.950Ball bearing runners full extension with soft closing 500mm 
432.16.955Ball bearing runners full extension with soft closing 550mm 
500.30.042Máy hút khói (than hoạt tính) ngang 600mm, 3 tốc độ, hút 630m3/h
500.30.153Cooker hook C1 L900mm 2x40W SS finished, 650m3/H 
500.30.198Cooker hook LUCE L900 2x20W SS finished, 950m3/H 
500.30.208Cooker hook QUADRA L900 2x20W Glass SS finished, 950m3/H 
500.30.711Cooker hook ISOLA MIRAGE L900 4x10W SS finished, 950m3/H 
500.30.753Cooker hook MIRAGE L900 2x20W SS finished, 950m3/H 
500.31.321Bếp điện âm 4 lò mặt kính pha lê kích thước W580xD510xH48mm
500.31.330Bếp điện âm 2 lò mặt kính phủ sứ kích thước W290xD510xH48mm
502.05.582Thùng chứa bằng nhựa màu xám 30 lít
502.05.706Thùng chứa kéo nghiêng bằng nhựa màu xám 30 lít
502.12.023Thùng rác vỏ inox bóng gắn vào cánh cửa mở, 15 lít
502.12.998Thùng chứa bằng nhựa 15 lít
502.14.022Thùng rác vỏ inox bóng gắn vào cánh cửa mở, 13 lít
502.23.062Thùng rác vỏ inox bóng gắn vào cánh cửa mở, 20 lít
502.23.964Thùng chứa thép xi kẽm 20 lít
502.75.502Thùng rác kéo ra nhựa xám 18 lít
502.75.572Thùng chứa bằng nhựa xám 18 lít
502.94.000Thùng rác âm inox 310/11lít
505.15.200Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.201Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.210Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø50
505.15.211Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø51
505.15.400Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.401Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.410Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø52
505.15.411Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø53
505.15.600Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.601Chân đỡ mặt kính 90 độ ø50
505.15.610Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø54
505.15.611Chân đỡ mặt kính nghiêng 20 độ ø55
510.06.550Giá treo khăn 3 nhánh
510.37.239Giá treo khăn 3 nhánh
510.50.935Giá treo khăn 3 nhánh
521.55.200 Báo giá Hafele
521.55.310 Bao gia hafele
521.60.612Thanh máng giá treo dài 1200mm
521.61.200Móc treo 1 tầng
521.61.201Giá treo khăn
521.61.210Giá giữ cuộn giấy và bao xốp 3 tầng
521.61.220Khay treo 1 tầng
521.61.225Khay treo 2 tầng
521.61.232Giá treo máng chén đĩa
521.61.235Giá treo 1 lon inox
521.61.236Giá treo 3 lon inox
521.61.237Giá treo máng chén đĩa có 1 lon inox
522.51.223 hafele
522.51.242 hafele fittings
522.54.204Thanh inox treo phụ kiện dài 1.2m
522.54.99001Bás đỡ thanh inox
522.55.200Rổ treo 2 tầng
522.55.20001Rổ treo 2 tầng
522.55.210Rổ treo góc 2 tầng
522.55.211Rổ treo góc 2 tầng
522.55.220Rổ treo 2 tầng
522.55.230Lon inox có giá treo
522.55.240Rổ treo đũa mini
522.55.250Khay treo chén đĩa
522.55.25001Khay treo chén đĩa
522.55.26001Móc chữ S
536.06.015Bếp ga âm 3 lò mặt kính cường lực kích thước W780xD450mm
536.06.030Bếp ga âm 2 lò mặt kính cường lực kích thước W300xD510mm
536.06.040Bếp ga âm 2 lò mặt bằng inox mờ kích thước W298xD509mm
536.06.071Bếp ga âm 4 lò mặt bằng inox mờ kích thước W590xD510mm
536.06.123Bếp ga âm 3 lò mặt bằng inox mờ kích thước W730xD510mm
538.15.402Tủ lạnh 40 lít
538.16.007Bát nối cánh tủ lạnh với cánh cửa tủ
541.33.200Thanh giữ mâm xoay Le Mans cao 600-750mm
541.33.245Bộ mâm xoay 2 chiếc lá Le Mans cho chiều ngang tủ 450mm, bên trái
541.33.246Bộ mâm xoay 2 chiếc lá Le Mans cho chiều ngang tủ 450mm, bên phải
542.08.245Mâm xoay 2 tầng TWINCORNER hình lá cho mặt tủ 450mm và hộc tủ lọt lòng W900xD500xH500mm, màu White Chrome, lắp bên phải
542.08.246Mâm xoay 2 tầng TWINCORNER hình lá cho mặt tủ 450mm và hộc tủ lọt lòng W900xD500xH500mm, màu White Chrome, lắp bên trái
542.33.275Mâm xoay 1/2 cho hộc tủ ngang 900mm
542.34.280Mâm xoay 3/4 cho góc tủ ngang 900mm
544.01.084Khay hứng nước 414mm
544.01.087Khay hứng nước 564mm
544.01.088Khay hứng nước 764mm
544.01.089Khay hứng nước 864mm
544.01.204Khay úp đĩa 414mm
544.01.207Khay úp đĩa 564mm
544.01.208Khay úp đĩa 764mm
544.01.209Khay úp đĩa 864mm
544.01.227Khay úp chén 564mm
544.01.228Khay úp chén 764mm
544.01.229Khay úp chén 864mm
544.02.223Bộ khung úp bát đĩa kích thước 562 x 301 mm
545.12.911Giá treo khăn cho hộc tủ rộng 150mm
545.12.911 (chưa coù haøng)Bộ khung kéo máng khăn 2 tầng cho hộc tủ có kích thước lọt lòng W150xD495xH530mm có giảm chấn
545.12.961Khay kéo 2 tầng cho hộc tủ 150mm
545.12.961 (chöa coù haøng)Bộ khung kéo rổ 2 tầng cho hộc tủ có kích thước lọt lòng W150xD495xH530mm có giảm chấn
545.12.990Thanh chia chai lọ cho hộc tủ rộng 150mm
546.16.253Bộ khung trượt 4 rổ góc bếp WACO cho mặt tủ 450/500/600mm và hộc tủ có kích thước lọt lòng W900xD480xH530mm có nêm giảm chấn, lắp bên phải
546.16.254Bộ khung trượt 4 rổ góc bếp WACO cho mặt tủ 450/500/600mm và hộc tủ có kích thước lọt lòng W900xD480xH530mm có nêm giảm chấn, lắp bên trái
546.35.299Thanh chia chai lọ cho hộc tủ rộng 300mm
546.39.2432 rổ dáy mặt lưới cho bộ rổ kéo 2 tầng DSA, hộc tủ rộng 30mm
546.39.996Khung và ray trượt cho bộ rổ kéo 2 tầng DSA
546.69.281Bộ khung kéo rổ có thể xoay ngang 2 chiều cho hộc tủ lọt lòng W400xD500xH1200-1400mm, không gồm rổ máng
546.69.284Bộ khung kéo rổ có thể xoay ngang 2 chiều cho hộc tủ lọt lòng W400xD500xH1800-2000mm, không gồm rổ máng
546.75.213Rổ máng cho bộ khung rổ kéo
546.75.244Rổ máng có đế nhựa cho bộ khung rổ kéo
546.93.24601Econo swing out pantry for cabinet height 1900-2100mm, width 420mm 
546.93.24602Econo swing out pantry for cabinet height 1150-1450mm, width 420mm 
546.93.290Single Gourmet pantry for cabinet height 1959-2359mm, width 500mm 
547.21.825Bộ khung kéo có 5 rổ HSA có giảm chấn cho khung tủ có kích thước lọt lòng W400xD510xH1900-2150mm
547.21.82999Rổ kéo HSA, W350xD460xH80mm, kiểu SaphirChrome
547.21.86999Rổ kéo HSA, W350xD460xH80mm, kiểu Premea White Chrome
547.21.89999Bộ khung kéo HSA có giảm chấn cho khung tủ có kích thước lọt lòng W400xD510xH1900-2150mm
547.27.205Bộ khung cánh mở có 10 rổ DUSA có giảm chấn cho khung tủ có kích thước lọt lòng W450xH1900-2150mm
547.32.204Rổ kéo cho hộc tủ 450mm D450xW414xH140
547.32.207Rổ kéo cho hộc tủ 600mm D450xW564xH140
547.32.20701Rổ kéo cho hộc tủ 600mm D450xW564xH140
547.32.209Rổ kéo cho hộc tủ 900mm D450xW814xH140
547.32.214Rổ kéo cho hộc tủ 450mm D450xW414xH140, gắn với nắp tủ kéo
547.32.21401Rổ kéo cho hộc tủ 450mm D450xW414xH140, gắn với nắp tủ kéo
547.32.217Rổ kéo cho hộc tủ 600mm D450xW564xH140, gắn với nắp tủ kéo
547.32.219Rổ kéo cho hộc tủ 900mm D450xW814xH140, gắn với nắp tủ kéo
547.90.310Miếng nhựa lót hộc tủ bếp màu than
547.90.510Miếng nhựa lót hộc tủ bếp màu xám
547.90.704Miếng nhựa lót hộc tủ bếp có thể giữa nước 6 lít/M2 kích thước 200x580mm
547.90.710Miếng nhựa lót hộc tủ bếp màu trắng
547.90.790Miếng nhựa lót hộc tủ bếp màu trắng
547.90.990Miếng nhựa lót hộc tủ bếp màu bạc
548.01.213Rổ kéo 
548.14.205Bộ khung kéo 3 tầng
553.14.146Bộ ray hộp Classic nhấn 500mm
553.14.256Bọ ray hộp Classic giảm chấn 500mm
553.17.146Bộ ray hộp Delux nhấn 500mm
553.17.256Bộ ray hộp Delux giảm chấn 500mm
554.71.505Ray hộp dài 450, cao 86mm màu xám, mở 3/4
554.71.506Ray hộp dài 500, cao 86mm màu xám, mở 3/4
554.71.705Ray hộp dài 450, cao 86mm màu trắng, mở 3/4
554.72.505Ray hộp dài 450, cao 118mm màu xám, mở 3/4
554.72.506Ray hộp dài 500, cao 118mm màu xám, mở 3/4
554.72.705Ray hộp dài 450, cao 118mm màu trắng, mở 3/4
554.73.505Ray hộp dài 450, cao 150mm màu xám, mở 3/4
554.73.506Ray hộp dài 500, cao 150mm màu xám, mở 3/4
554.73.705Ray hộp dài 450, cao 150mm màu trắng, mở 3/4
554.76.505Bộ thanh viền 2 bên ray hộp màu xám, dài 450mm
554.76.580Bás đỡ thanh viền màu xám
554.76.705Bộ thanh viền 2 bên ray hộp màu trắng, dài 450mm
554.76.906Bộ thanh viền 2 bên ray hộp màu xám, dài 500mm
555.24.50001Khay chia Inox 103mm (A) 
555.24.50101Khay chia Inox 280mm (B) 
555.24.50201Khay chia Inox 105mm © 
555.24.50301Khay chia Inox 202mm (D) 
555.24.50401Khay chia Inox 291mm (E) 
555.24.50601Khay chia Inox 297mm (G) 
556.38.012Khay chia Inox 103mm (A) 
556.38.022Khay chia Inox 105mm © 
556.38.032Khay chia Inox 200mm (F) 
556.38.032Khay chia Inox 200mm (F) 
556.38.042Khay chia Inox 202mm (D) 
556.38.052Khay chia Inox 280mm (B) 
556.38.062Khay chia Inox 291mm (E) 
556.38.072Khay chia Inox 297mm (G) 
556.53.530Khay chia nhựa cho chiều rộng ngăn kéo 300mm (A)
556.53.540Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 400mm (B)
556.53.545Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 450mm (C)
556.53.550Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 500mm (D)
556.53.560Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 600mm (E)
556.53.580Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 800mm (F)
556.53.590Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 900mm (G)
556.53.600Khay chia nhựa màu xám cho chiều rộng ngăn kéo 1000mm (H)
556.62.685Khay chia nhựa màu trắng cho chiều rộng ngăn kéo 350mm (B)
556.62.701Khay chia nhựa màu trắng cho chiều rộng ngăn kéo 300mm (A)
556.81.572Hệ thống vách chia hộc tủ
557.76.589Thanh viền ngang dài 1m, màu xám
557.99.100Synchronization rail for touch latch Nova Pro length 1080m, Alu (sử dụng cho hộc tủ ngang dài hơn 900mm)
557.99.101Lever for synchronization rail
565.85.00101Tetragon 170 1B Sink (goàm 565.85.99901 + 565.85.00199 + 565.85.99903) 
565.85.00301Tetragon 400 1B Sink (goàm 565.85.99901 + 565.85.00399 + 565.85.99903) 
565.85.00401Tetragon 500 1B Sink (goàm 565.85.99901 + 565.85.00499 + 565.85.99903) 
565.85.00501Tetragon 550 1B Sink (goàm 565.85.99901 + 565.85.00599 + 565.85.99903) 
565.85.10101Titan 860 1B Sink (goàm 565.85.10199 + 565.85.99901 + 565.85.99903) 
565.85.10201Titan 1160 1B Sink (goàm 565.85.10299 + 565.85.99901 + 565.99903) 
565.85.20201Amaltia 860 2B Sink (gồm 565.85.20299 + 565.85.99901 + 565.85.99902 + 565.85.99905) 
565.85.20301Amaltia 1000 1 1/2B 1D Sink (goàm 565.85.20399 + 565.85.99902 + 565.85.99901 + 565.85.99904) 
565.85.20401Amaltia 1160 2B 1D Sink (goàm 565.85.20499 + 565.85.99902 + 565.85.99901 + 565.85.99905) 
565.85.30101Amaltia Plus 860 2 Sink (gồm 565.85.30199 + 565.85.99901 + 565.85.99902 + 565.85.99905) 
565.85.30201Amaltia Plus 1000 1B 1D Sink (goàm 565.85.30299 + 565.85.99901 + 565.85.99903) 
565.85.40101Tetra granite white 860 2B Sink (gồmwaste value + siphon dim 860×500) 
565.85.40102Tetra granite beige 860 2B Sink (gồmwaste value + siphon dim 860x500mm) 
565.85.40201Tetra granite white 1160 2B 1D Sink (gồmwaste value + siphon dim 860x500mm) 
565.85.40202Tetra granite beige 1160 2B 1D Sink (gồmwaste value + siphon dim 860x500mm) 
565.85.80101Maestro kitchen tap chrome 
565.85.80201Quadro kitchen tap chrome 
565.85.80301Verseto kitchen tap chrome 
565.85.80401Armonica kitchen tap chrome 
565.85.80601Mazore kitchen tap chrome 
565.85.80701Accendo kitchen tap chrome 
565.85.80801Allegra kitchen tap chrome 
565.85.81001Viva kitchen tap chrome 
565.85.99901Waste valve with overflow 
565.85.99902Waste valve without overflow 
565.85.99903Siphon for sink with 1 bowl 
565.85.99904Siphon for sink with 1 1/2 bowls 
565.85.99905Siphon for sink with 2 bowls 
566.13.020ONO Tap lever mixer 
566.13.040ONO Tap lever mixer with pull out Spray 
566.13.060ONO Tap lever mixer with pull out Aerator 
566.13.080LUNA Tap lever mixer with pull out spray 
566.13.081LUNA Tap lever mixer 
566.14.060EVE Tap with LED in Stainless Steel 
566.14.260EVE Tap with LED in polished chrome 
566.15.090PRIMO Soap Dispenser Chrome 
635.24.273Chân bàn Rondella ø60x720mm, chrome bóng
637.45.308Chân nhựa đen 80mm cho tủ bếp
637.45.326Chân nhựa đen 100mm cho tủ bếp
637.45.344Chân nhựa đen 120mm cho tủ bếp
637.45.371Chân nhựa đen 150mm cho tủ bếp
637.45.906Bás càng cua chân nhựa đen
642.47.510Bộ phụ kiện xếp mặt bàn dày 22mm
801.21.936Thanh nhôm treo quần áo
803.33.990Bás đỡ thanh nhôm
805.20.301Bộ treo quần áo điện tử 830-1150mm
805.21.410Bộ treo quần áo màu beige, ngang 680-980mm
805.21.901Bộ treo quần áo màu beige, ngang 761-1142mm
805.43.200Thanh móc quần áo
805.45.204Phụ kiện treo quần (10 nhánh)
805.45.210Phụ kiện treo quần (3 nhánh)
805.46.201Phụ kiện treo quần (7 nhánh)
805.47.200Rổ đựng ví
805.83.201 Khóa cửa Hafele
805.83.205 Khóa Hafele
805.93.960 
807.23.933Phụ kiện treo khăn và quần
807.25.930Phụ kiện treo thắt lưng, nhựa đen
807.25.935Phụ kiện treo thắt lưng, nhựa đen
807.41.206Phụ kiện treo cravat (19 nhánh)
807.41.210Phụ kiện treo cravat (14 nhánh)
807.41.211Phụ kiện treo cravat và thắt lưng
807.45.220 
820.15.405Chuôi đèn
820.17.310Công tắc cảm ứng
820.22.110Công tắc cho chuôi đèn
825.55.016Transformer for halogen light 
825.55.016Transformer cho đèn Halogen
828.14.911Đèn Halogen
828.14.911Đèn Halogen hình tròn
828.15.002Đèn Halogen hình tam giác
828.16.002Đèn Halogen hình tam giác
842.58.000 
892.14.253Phụ kiện tủ giầy dép, màu nhôm
892.14.453Phụ kiện tủ giầy dép, màu beige
900.00.16901Chốt WC (xanh & đỏ)
900.00.58002Thân khóa, nightlatch BS55/72 SS, bao gồm strike plate/ strike box
900.00.58003Thân khóa, nightlatch BS55/72 SS, không có strike plate/ strike box
900.00.662Thân khóa, passage BS55/72 SS, không có strike plate/ strike box
900.03.00201Roller catch
900.09.695Bát chêm thân khóa
900.09.77001Strike plate for nightlatch
900.16.603Nắp chốt âm
900.99.769Hafele thumbturn cylinder for WC 63mm 
902.92.15101Tay nắm cửa đi
902.92.22001 or 903.99.144Tay nắm L vuông
902.92.23001Tay nắm L cong
902.92.24001Tay nắm chữ D
902.92.37001Tay nắm
902.92.49001Tay nắm
902.92.65101Tay nắm
903.00.070Pull handle SS, CC450mm
903.00.090Pull handle SS, CC450/600mm
903.00.160Pull handle SS, CC450/625mm
903.00.170Pull handle SS, CC450mm
903.00.603H pull handle ø30x300mm, SS
903.00.604H pull handle ø30x400mm, SS
903.00.606H pull handle ø30x600mm, SS
903.00.612H pull handle ø30x1200mm, SS
903.00.616H pull handle ø30x1600mm, SS
903.00.620H pull handle ø30x2000mm, SS
903.05.860Pull handle SS, CC450mm
903.52.900Nắp ruột khóa, satin SS
903.52.90002Nắp ruột khóa hình oval, satin SS
903.99.10601Tay nắm cửa đi
903.99.722Bộ tay nắm cửa đi satin SS, rosette
903.99.723Bộ tay nắm cửa đi satin SS, rosette
903.99.724Bộ tay nắm cửa đi satin SS, rosette
905.80.007Tay nắm nhôm cho cửa khung sắt/nhôm
909.00.926Ốc nối tay tay nắm SS, 33/69mm M8
909.00.942Ốc nối tay tay nắm SS, 33/69mm M6
910.11.003Recess sliding door oval-shape handle in SS
911.02.053Thân khóa sashlock, BS55/72, bao gồm strike plate/ strike box
911.02.05301Thân khóa sashlock, BS50/72 SS, bao gồm strike plate/ strike box
911.02.065Thân khóa sashlock, BS45/85 SS, bao gồm strike plate/ strike box
911.02.153Thân khóa sashlock, BS55/72, bao gồm strike plate/ strike box
911.02.165Thân khóa sashlock, BS45/85 SS, bao gồm strike plate/ strike box
911.07.119Thân khóa, sash lock BS55/72 SS, không có strike plate/ strike box
911.16.769SS recess cup handle
911.22.27001Thân khóa deadbotl, BS20 SS, không có strike plate
911.22.368Thân khóa deadbotl lock SS, BS 55
911.22.395Khóa cóc (khóa 1 bên dùng chìa)
911.23.270Thân khóa latch lock SS, BS 55
911.26.021Thân khóa cho cửa trượt BS55
911.39.000Strike box for latch & deadbolt
911.39.00XSingle strike box
911.39.31201Strike plate for sashlock
911.39.31203Strike plate/ strike box cho sashlock
911.56.036Panic fire rim device
911.56.037Panic fire rim device with rod (không bao gồm lever handle)
911.56.038Outside lever handle for panic divice
911.59.095Door chain in SS finished
911.59.152Chốt an toàn, chrome bóng
911.62.013Chốt âm cho cửa dài 305mm
911.62.289Chốt an toàn, inox mờ
911.64.022Knob set for communicating room BS70 
911.64.215Khóa quả nắm inox mờ BS60mm
911.64.218Khóa quả nắm màu rêu BS60mm
911.64.219Khóa quả nắm toilet inox mờBS60mm
911.64.222Khóa quả nắm toilet màu rêu BS60mm
911.64.223Khóa quả nắm công cộng inox mờ BS60mm
911.64.229Khóa cóc (khóa 2 bên dùng chìa)
911.64.254Knobset heavy duty BS70mm SS, passage 
911.64.258Knobset heavy duty BS70mm SS, WC 
911.64.266Knobset heavy duty BS70mm SS, entrance 
911.64.270Knobset heavy duty BS70mm SS, storeroom 
911.64.298Knobset latch BS70 SS with security pin 
911.64.302Knobset latch BS70 SS without security pin 
911.75.021Thân khóa Hafele sashlock SS, BS30/92, không có strike plate/ strike box
916.00.007Hafele double profile cylinder 63mm 
916.00.602Hafele half cylinder 42mm 
916.01.007Hafele thumbturn cylinder for room 63mm 
916.01.01301Hafele security double profile cylinder 70mm with thumbturn with 5 keys 
916.01.01301Hafele security double profile cylinder 70mm with thumbturn with 5 keys 
916.09.910Hafele key blank 
916.64.307Hafele key blank 6 pins profile cylinder 
916.64.307Hafele key blank 6 pins profile cylinder 
916.91.040Hafele double cylinder 66mm Econo 
916.91.300Hafele thumbturn cylinder 61mm for room Econo 
916.91.311Hafele thumbturn cylinder 66mm for room Econo 
916.91.340Hafele half cylinder 50mm Econo 
916.91.370Hafele thumbturn cylinder 66mm for WC Econo 
916.91.400Hafele key blank Econo 
916.95.006Hafele single cylinder 40mm satin, with 3 keys 
916.95.006Hafele single cylinder 40mm satin, with 3 keys 
916.95.106Hafele double cylinder 60mm satin with 3 keys 
916.95.10602Hafele double cylinder 60mm satin with 3 keys 
916.95.116Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys 
916.95.116Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys 
916.95.206Hafele single cylinder 40mm satin, w/o key with thumbturn 
916.95.206Hafele single cylinder 40mm satin, w/o key with thumbturn 
916.95.306Hafele double cylinder 60mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.306Hafele double cylinder 60mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.316Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.316Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.31601Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.31601Hafele double cylinder 65mm satin with 3 keys, with thumbturn 
916.95.32601Hafele double profile cylinder 70mm(35+35) with thumbturn, 3 keys 
916.95.32601Hafele double profile cylinder 70mm(35+35) with thumbturn, 3 keys 
916.95.406Hafele double cylinder 60mm satin, WC with thumbturn 
916.95.406Hafele double cylinder 60mm satin, WC with thumbturn 
916.95.40601Hafele double cylinder 60mm satin, WC with thumbturn 
916.95.40601Hafele double cylinder 60mm satin, WC with thumbturn 
916.95.418 
916.95.900Hafele key blank 5 pins profile cylinder 
916.95.900Hafele key blank 5 pins profile cylinder 
916.95.90001Key blank for cylinder 5 pins 
916.95.90001Key blank for cylinder 5 pins 
916.95.90002Key blank for cylinder 6 pins 
916.95.90002Key blank for cylinder 6 pins 
921.17.146Bản lề lá 4 bi 127x89x3mm
921.17.X07Bản lề lá 2 bi 102x76x3mm
921.17.X45Bản lề lá 2 bi 127x89x3mm
926.26.203Bản lề WC bên trái, 102x76x3mm
926.26.303Bản lề WC bên phải, 102x76x3mm
927.01.103Bản lề 2 chiều, inox mờ 22kg
927.01.203Bản lề 2 chiều, inox mờ 27kg
927.01.303Bản lề 2 chiều, inox mờ 40kg
931.84.019Bộ đóng cửa tự động âm (size 3), back-check hold open
931.84.229Cùi chỏ cửa đi, non back-check
931.84.629Cùi chỏ cửa đi size 4, non back-check
931.84.649Cùi chỏ cửa đi size 3, non back-check
931.84.689Cùi chỏ cửa đi size 4, HS 1800, back-check
931.84.929Hold open arm cho cùi chỏ cửa đi 15/16
931.89.029Door closer HS950 for door 45-65kg, standard arm 
931.89.039Door closer HS950 for door 45-65kg, hold-open arm 
931.89.049Door closer for door 45-65kg, standard arm 
931.89.059Door closer for door 45-65kg, Hold-open arm 
931.89.069Door closer for door 25-45kg, standard arm 
931.99.900Bát hướng cửa
932.84.020Bản lề sàn Hafele + phụ kiện, size 3 (105kg)
932.84.025Bản lề sàn + phụ kiện, size 2 (75kg)
932.84.026Bản lề sàn + phụ kiện, size 4 (150kg)
932.84.900Thanh thép bản lề sàn
932.84.901Bản lề barrel
937.12.10001Chặn cửa
937.41.104Chặn cửa
938.10.400Door stop with hook
938.23.000Magnetic door stop SS. 75mm
940.13.198Parallel arm bracket 
940.42.031Bás nhựa đinh hướng
940.42.032Bát định vị kim loại
940.42.041Chận bánh xe trượt 100
940.42.200Thanh nhôm trượt dài 2m, cho cửa 100kg
940.42.201Thanh nhôm định vị dưới dài 2m
940.44.000Bộ phụ kiện kéo mở 2 cánh cửa 100kg
940.45.202Chặn cửa nam châm
940.60.080Bộ phụ kiện kẹp cho cửa trượt kính 10mm
940.60.081Bộ phụ kiện kẹp cho cửa trượt kính 12mm
940.60.420Thanh nhôm trượt dài 2m, cho cửa 100kg
940.60.560Nắp nhôm che ray trượt 940.60.420 cho cánh gỗ dày tối đa 40mm, 15.5x68x6000mm
940.60.561Nắp nhôm che ray trượt 940.60.420 cho cánh gỗ dày tối đa 60mm, 25.5x68x6000mm
940.60.562Nắp nhôm che ray trượt 940.60.420 cho cánh kính dày 10-12mm, 15.5x115x6000mm
940.60.563Thanh nhôm lắp cánh kính chết dài 6m
941.02.001Bộ phụ kiện cho 1 cửa trượt 100/A
941.02.010Bộ bánh xe cho phụ kiện kẹp kính 10mm & 12mm 100kg (gồm 1 trái + 1 phải)
941.02.011Bánh xe ray trượt 100/A
941.02.014Bánh xe ray trượt 100/B
941.04.041Bộ bản lề pivot cho cửa xếp
941.62.001Bộ phụ kiện cho 1 cửa trượt 160kg
941.62.013Bánh xe trượt 160/A
941.62.014Bánh xe trượt 160/B
941.62.042Chận bánh xe trượt 160
941.62.090Cờ lê siết bulon cho bánh xe trượt 160/250
941.62.090Cờ lê siết bulon cho bánh xe trượt 160/250
941.62.200Thanh nhôm trượt dài 2m, cho cửa 160kg
942.34.001Bộ phụ kiện cho 1 cửa trượt 250kg
942.34.012Bánh xe trượt 250/A
942.34.041Chận bánh xe trượt 250
942.34.200Thanh nhôm trượt dài 2m, cho cửa 250kg
942.36.012Bánh xe Hafele trượt 250/B
943.42.000Bộ phụ kiện cho 2 cánh cửa trượt xếp, 15kg
943.42.001Bộ phụ kiện cho cửa trượt xếp 1 và 1/2
943.42.920Thanh nhôm dài 2m cho cửa trượt xếp 15kg
950.07.605Đệm khí cho cửa, 12x12mm, trong suốt (50m/cuộn)
950.07.711Đệm khí cho cửa, 10x11mm, màu đen (50m/cuộn)
950.07.716Đệm khí cho cửa, 10x11mm, màu xám (50m/cuộn)
950.07.717Đệm khí cho cửa, 10x11mm, màu nâu đậm (50m/cuộn)
950.08.200Chốt âm cho cửa dài 200mm
950.08.300Chốt âm cho cửa dài 300mm
950.08.450Chốt âm cho cửa dài 500mm
950.08.702Chốt âm cho cửa dài 300mm
950.08.704Chốt âm cho cửa dài 150mm
950.10.301Đệm khí cho cửa, 10×11.2mm, màu nâu (25m/cuộn)
950.10.306Đệm khí cho cửa, 10×11.2mm, trong suốt (25m/cuộn)
951.06.371Door viewer 200deg brass-chrome plate matt
952.06.313Chốt an toàn, chrome mờ
959.01.000Door viewer 200deg brass-chrome plate matt
959.01.00001Door viewer 200deg brass-chrome plate matt
981.00.001Kẹp cửa kính dưới, inox bóng
981.00.011Kẹp cửa kính trên, inox bóng
981.00.021Kẹp panel kính trên, inox bóng
981.00.031Kẹp kính hình L, inox bóng
981.00.061Kẹp góc, inox bóng
981.00.071Kẹp nối 3 cạnh pano kiếng, inox bóng
981.00.080Bát kẹp kính gắn trên khung bao
981.00.111Kẹp kính trên cho tường/kính, inox bóng
981.00.121Kẹp nối 4 cạnh kiếng, inox bóng
981.00.131Kẹp nối 2 cạnh kiếng, inox bóng
981.00.141Kẹp nối 2 cạnh kiếng/tường, inox bóng
981.00.151Kẹp nối 3 cạnh kiếng (2 bên có cửa), inox bóng
981.00.191Kẹp nối 3 cạnh pano kiếng, inox bóng
981.00.200Thanh nhôm kẹp kính dưới dài 1m, có lỗ khóa
981.00.252Thanh nhôm kẹp kính trên dài 1m
981.00.401Khóa kẹp chân kính, không gồm ruột khóa, inox bóng 
981.04.082Bản lề cho cửa kính phòng tắm, kính + tường
981.04.092Bản lề cho cửa kính phòng tắm 90 độ, kính + kính
981.04.102Bản lề cho cửa kính phòng tắm 135 độ, kính + kính
981.04.112Bản lề cho cửa kính phòng tắm 180 độ, kính + kính
987.11.300Bảng chỉ dẫn ” Đẩy”  300x100x1.5mm
987.13.000Bảng đẩy chân cửa 150x960x1.5mm, inox mờ
997.16.42501Tay nắm cho cửa kính phòng tắm
997.16.75202 &
752.1
Tay nắm dài 200mm
Báo giá Hafele